Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
onion plant


noun
bulbous plant having hollow leaves cultivated worldwide for its rounded edible bulb
Syn:
onion, Allium cepa
Hypernyms:
alliaceous plant
Hyponyms:
shallot, eschalot, multiplier onion, Allium cepa aggregatum, Allium ascalonicum,
tree onion, Egyptian onion, top onion, Allium cepa viviparum, Welsh onion, Japanese leek,
Allium fistulosum, red-skinned onion, Allium haematochiton
Substance Meronyms:
isothiocyanate
Part Meronyms:
onion


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.